sư mô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ dùng với ý chê bai, miệt thị để chỉ một nhà sư: "Sư mô" là một từ lóng, mang sắc thái tiêu cực, dùng để gọi một vị sư với thái độ khinh miệt, cho rằng vị đó không xứng đáng, không chân tu hoặc có hành vi đáng chê trách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mấy tên sư mô ấy chỉ lo kinh doanh chùa chiền, chẳng chú tâm tu hành. (Những tên sư mô ấy chỉ lo kinh doanh chùa chiền, chẳng chú tâm tu hành.)
- Đừng nghe lời mấy ông sư mô đó nói. (Đừng nghe lời mấy ông sư mô đó nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ, với giọng điệu châm biếm, mỉa mai. Nó phản ánh sự bất mãn, chán ghét của người nói đối với một cá nhân cụ thể hoặc một hiện tượng tiêu cực trong giới tu hành.
- Cả làng này ai cũng biết ông ta là một tay sư mô nổi tiếng. (Cả làng này ai cũng biết ông ta là một tay sư mô nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sư (danh từ): Nhà sư, từ chỉ chung các vị tu hành theo đạo Phật, không mang sắc thái tiêu cực.
- Vị sư ấy thuyết pháp rất hay. (Vị sư ấy thuyết pháp rất hay.)
- Sư hổ mang (danh từ, cổ ngữ): Cũng là từ dùng để chê bai nhà sư giả danh, ác độc.
Từ đồng nghĩa
- Sư giả (danh từ): Nhà sư giả tạo, không chân chính.
- Sư vô lại (danh từ): Nhà sư có hành vi vô lại, đáng khinh.
Lưu ý
- "Sư mô" là một từ nhạy cảm, mang tính xúc phạm cao đối với các nhà sư chân chính và cộng đồng Phật tử. Người học cần thận trọng khi sử dụng, chỉ dùng trong ngữ cảnh rất hẹp để bày tỏ thái độ cực kỳ tiêu cực và không nên dùng một cách tùy tiện.
- Từ dùng với ý chê để chỉ nhà sư.